Decoded Slug: Expression 'Quốc gia'

Vietnamese Grammar Point
Expression 'Quốc gia'

Expression 'Quốc gia'

Short explanation:

Used to talk about a country or a nation.

Formation:

example of grammar formation for given grammar point

Examples:

Quốc gia bạn yêu thích nhất khi đi du lịch là gì? Tôi rất thích đến Nhật Bản vì văn hóa và ẩm thực của họ.
What's your favorite country to travel to? I really enjoy going to Japan because of their culture and cuisine.
Quốc gia của bạn có bao nhiêu dân số? Quốc gia của tôi có khoảng 95 triệu người.
How many people does your country have? My country has about 95 million people.
Theo bạn, quốc gia nào sản xuất rượu vang ngon nhất? Tôi nghĩ Pháp là quốc gia sản xuất rượu vang ngon nhất.
Which country produces the best wine, in your opinion? I think France produces the best wine.
Theo bạn, quốc gia nào có nền giáo dục tốt nhất? Tôi cho rằng Phần Lan là quốc gia có nền giáo dục tốt nhất.
Which country do you think has the best education system? I think Finland has the best education system.

Long explanation:

The Vietnamese phrase 'quốc gia' refers to a country or a nation. It's often used when talking about the politics, economy, culture or other large-scale aspects related to a particular country or nation.
hanabira.org

Ace your Japanese JLPT N5-N1 preparation.

Disclaimer

Public Alpha version. This site is currently undergoing active development. You may encounter bugs, inconsistencies or limited functionality. Lots of sentences might not sound natural. We are progressively addressing these issues with native speakers. You can support the development by buying us a coffee.

花びら散る

夢のような跡

朝露に

Copyright 2024 @ hanabira.org