Decoded Slug: Expression 'không chỉ/không những … mà còn'

Vietnamese Grammar Point
Expression 'không chỉ/không những … mà còn'

Expression 'không chỉ/không những … mà còn'

Short explanation:

Used to introduce not only the first point, but also the second one.

Formation:

không chỉ/không những + statement A + mà còn + statement B

Examples:

Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất làm việc rất chăm chỉ.
He is not only intelligent but also very hard-working.
Tôi không chỉ thích đọc sách mà còn thích viết lách.
I not only like reading books but also enjoy writing.
Việc học tiếng Anh không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp mà còn mở rộng kiến thức về thế giới.
Studying English not only helps me improve my communication skills but also broadens my knowledge about the world.
Cô ấy không những giỏi tiếng Anh mà còn thạo tiếng Pháp.
She is not only good at English but also fluent in French.

Long explanation:

The Vietnamese expression 'không chỉ/không những … mà còn' is used to link two related points, where not only the first point is valid, but the second point is also true. It usually serves to strengthen an argument, and is equivalent to the English structure 'not only... but also'.
hanabira.org

Ace your Japanese JLPT N5-N1 preparation.

Disclaimer

Public Alpha version. This site is currently undergoing active development. You may encounter bugs, inconsistencies or limited functionality. Lots of sentences might not sound natural. We are progressively addressing these issues with native speakers. You can support the development by buying us a coffee.

花びら散る

夢のような跡

朝露に

Copyright 2024 @ hanabira.org